chửi mắng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời lẽ nặng nề, thô tục hoặc giận dữ để quở trách, lăng mạ người khác: Hành động nói ra những lời lẽ khó nghe, có tính chất xúc phạm, mắng nhiếc nhằm thể hiện sự tức giận, bất bình hoặc để trách phạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thường xuyên chửi mắng nhân viên trước mặt mọi người.
- Đừng chửi mắng con cái, hãy nhẹ nhàng giải thích cho chúng hiểu.
- Bị sếp chửi mắng vì làm hỏng việc, anh ta cảm thấy rất tủi thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chửi mắng thậm tệ": chửi mắng một cách rất nặng nề, dữ dội.
- Ông chủ đã chửi mắng thậm tệ người lao công vì một lỗi nhỏ.
- "bị chửi mắng oan": bị mắng nhiếc một cách không đúng, không có lỗi.
- Cậu bé bị chửi mắng oan vì chiếc bình vỡ do con mèo làm đổ.
Biến thể và từ gần giống
- Chửi (động từ): Nói những lời thô tục, xúc phạm người khác. (Thường nhấn mạnh tính chất thô lỗ, tục tĩu).
- Mắng (động từ): Nói lời quở trách, trách móc người khác vì lỗi lầm. (Có thể ít tính chất thô tục hơn "chửi").
- Quát mắng (động từ): Mắng bằng giọng điệu to, gay gắt.
- Nhiếc mắng (động từ): Mắng nhiều, mắng bằng những lời lẽ khó nghe.
Từ đồng nghĩa
- Mắng nhiếc: Quở trách bằng những lời lẽ nặng nề, xỉ vả.
- La mắng: Quát lên để mắng.
- Xỉ vả: Dùng lời lẽ hết sức khinh miệt, xúc phạm nhân phẩm người khác.
Từ trái nghĩa
- Khen ngợi: Nói lời tốt đẹp, tán dương.
- Động viên: Dùng lời lẽ khích lệ, an ủi.
- Nhẹ nhàng khuyên bảo: Khuyên nhủ một cách ôn tồn, nhã nhặn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Chửi như tát nước: Chửi mắng liên tục, dồn dập không ngừng.
- Bà hàng xóm nổi giận, chửi như tát nước cả buổi sáng.
- Mắng chó, chửi mèo: Cách nói ví von về việc chửi mắng không đúng đối tượng, thường là để trút giận lên người/ vật khác.
- Anh ta bực mình ở công ty về, cứ mắng chó, chửi mèo trong nhà.